Danh mục kỹ thuật chuyên khoa
450 kỹ thuật thuộc 11 chuyên khoa. Danh mục định hướng đang lấy ý kiến bệnh viện, chưa phải cam kết cung cấp dịch vụ hay bảng giá chính thức.
| Mã | Tên kỹ thuật | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| DL-001 | Khám chuyên khoa da liễu | Dermatology consultation |
| DL-002 | Khám da liễu có soi da (dermoscopy) | Consultation with dermoscopy |
| DL-003 | Soi da toàn thân tầm soát ung thư da | Total body skin examination for skin cancer screening |
| DL-004 | Khám và tư vấn thẩm mỹ da | Aesthetic dermatology consultation |
| DL-005 | Soi tươi tìm nấm da | KOH test for fungal infection |
| DL-006 | Cấy nấm, kháng nấm đồ | Fungal culture and sensitivity |
| DL-007 | Test lẩy da panel dị nguyên | Skin prick allergy test |
| DL-008 | Test áp bì (patch test) | Patch test |
| DL-009 | Sinh thiết da | Skin biopsy |
| DL-010 | Laser CO2 fractional điều trị sẹo | Fractional CO2 laser for scars |
| DL-011 | Laser CO2 đốt nốt ruồi, u lành da | CO2 laser removal of benign skin lesions |
| DL-012 | Laser Q-switched điều trị nám, tàn nhang | Q-switched laser for melasma and freckles |
| DL-013 | Laser xóa xăm | Laser tattoo removal |
| DL-014 | IPL trẻ hóa da | IPL photorejuvenation |
| DL-015 | Laser mạch máu điều trị giãn mao mạch | Vascular laser for telangiectasia |
| DL-016 | Triệt lông bằng laser (theo vùng) | Laser hair removal (per area) |
| DL-017 | Quang trị liệu UVB dải hẹp (mỗi buổi) | Narrowband UVB phototherapy (per session) |
| DL-018 | Lấy nhân mụn y khoa | Medical comedone extraction |
| DL-019 | Áp lạnh nitơ điều trị mụn cóc | Cryotherapy for warts |
| DL-020 | Đốt điện u mềm treo, hạt cơm | Electrocautery of skin tags and warts |
| DL-021 | Tiêm corticoid điều trị sẹo lồi | Intralesional corticosteroid injection for keloids |
| DL-022 | Tiểu phẫu cắt u bã đậu | Excision of sebaceous cyst |
| DL-023 | Tiểu phẫu cắt u mỡ dưới da | Excision of lipoma |
| DL-024 | Cắt nốt ruồi có xét nghiệm mô bệnh học | Mole excision with histopathology |
| DL-025 | Điều trị mụn trứng cá (liệu trình) | Medical acne treatment course |
| DL-026 | Điều trị vảy nến (đánh giá + phác đồ) | Psoriasis assessment and management |
| DL-027 | Điều trị viêm da cơ địa (đánh giá + phác đồ) | Atopic dermatitis assessment and management |
| DL-028 | Điều trị nấm móng | Onychomycosis treatment |
| DL-029 | Điều trị rụng tóc, hói (liệu trình) | Hair loss treatment course |
| DL-030 | Điều trị tăng tiết mồ hôi bằng botulinum toxin | Botulinum toxin for hyperhidrosis |
| DL-031 | Peel da hóa học | Chemical peel |
| DL-032 | Lăn kim vi điểm (microneedling) | Microneedling |
| DL-033 | PRP trẻ hóa da | PRP skin rejuvenation |
| DL-034 | PRP điều trị rụng tóc | PRP for hair loss |
| DL-035 | Tiêm botulinum toxin (theo vùng) | Botulinum toxin injection (per area) |
| DL-036 | Tiêm chất làm đầy HA (theo vùng) | Hyaluronic acid filler injection (per area) |
| DL-037 | Mesotherapy dưỡng da | Mesotherapy |
| DL-038 | Điện di ion da mặt | Facial iontophoresis |
| DL-039 | Điều trị sẹo rỗ phối hợp (liệu trình) | Combined atrophic scar treatment course |
| DL-040 | Chăm sóc da chuyên sâu y khoa (mỗi buổi) | Medical facial treatment (per session) |
Danh mục mang tính định hướng, đang lấy ý kiến các bệnh viện. Để biết kỹ thuật phù hợp với bạn, đăng ký tư vấn miễn phí.